บุคคล
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bùk-konRTGS buk-khon
/buk̚˨˩.kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
บุกbùkthanh thấpphụ âm trungคนkonthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุคคล nghĩa là người.
Nghĩa của บุคคล
Danh từ
trang trọng- Người.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บุคคล
Đồng nghĩa
Từ ghép có บุคคล
- นิติบุคคล — Nhân cách pháp lý, pháp nhân.
- อัจฉริยบุคคล — Thiên tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person, as natural person, legal person, etc.
Câu hỏi thường gặp
บุคคล nghĩa là gì?
บุคคล (danh từ) nghĩa là người.
บุคคล đọc thế nào?
บุคคล đọc là bùk-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk-khon; 2 âm tiết: bùk (thanh thấp), kon (thanh trung).