Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ก
584 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ก, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/3
- กกgòksậy
- กงgongvòng tròn, đường tròn
- กงสีgong-sǐicông ty, xí nghiệp
- กงสุลgong-sǔnlãnh sự
- กฎgòtquy tắc, quy luật
- กฎหมายgòt-mǎaipháp luật, luật, luật pháp
- กฎหมายปกครองgòt-mǎai-bpòk-krɔɔngluật hành chính
- กฎหมายระหว่างประเทศgòt-mǎai-rá-wàang-bprà-têetluật quốc tế
- กฎหมายระหว่างประเทศแผนกคดีเมืองgòt-mǎai-rá-wàang-bprà-têet-pà-nɛ̀ɛk-ká-dii-mʉʉangcông pháp quốc tế
- กฎหมายเอกชนgòt-mǎai-èek-gà-chonluật tư
- กฎอัยการศึกgòt-ai-yá-gaan-sʉ̀kgiới nghiêm, thiết quân luật
- กดgòtấn, ép
- กตัญญูgà-dtan-yuubiết ơn
- กติกาgà-dtì-gaađồng ý, hiệp định, hợp đồng
- กบgòpếch, nhái, cái gọt bút chì
- กบฏgà-bòtkẻ phản bội, người nổi loạn, người phiến loạn
- กบเหลาดินสอgòp-lǎo-din-sɔ̌ɔcái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
- กปิตันgà-bpì-dtanthuyền trưởng
- กรกฎgɔɔ-rá-gòtcự giải, bắc giải
- กรกฎาคมgà-rá-gà-daa-komtháng bảy
- กรงgronglồng, cái lồng
- กรงขังgrong-kǎngtù, nhà tù
- กรงเล็บgrong-lépmóng, vuốt
- กรณีgɔɔ-rá-niihoàn cảnh, sự kiện
- กรดgròtaxít, axit, a-xít
- กรดไขมันอิ่มตัวgròt-kǎi-man-ìm-dtuuaaxit béo no, axit béo bão hòa
- กรดไขมันไม่อิ่มตัวgròt-kǎi-man-mâi-ìm-dtuuaAxit béo chưa bão hòa, axit béo không bão hòa
- กรนgronngáy
- กรมท่าgrom-má-tâamàu xanh nước biển
- กรรตุการกgàt-dtù-gaa-róknguyên cách, danh cách
- กรรมgamhành động, nghiệp, nghiệp chướng
- กรรมวิธีgam-má-wí-tiiphương pháp
- กรรมาชีพgam-maa-chîipvô sản, người vô sản, giai cấp vô sản
- กรรไกรgan-graikéo
- กรวดgrùuatsỏi, đá dăm
- กรวยgruainón
- กรอกgrɔ̀ɔkđiền vào, ghi vào
- กรอบgrɔ̀ɔpkhung
- กระgràtàn nhang
- กระจกgrà-jòkgương, kiếng
- กระจกตาgrà-jòk-dtaagiác mạc
- กระจกเงาgrà-jòk-ngaogương, kiếng
- กระจงgrà-jongcheo, cheo cheo
- กระจอกgrà-jɔ̀ɔksẻ
- กระจอกเทศgrà-jɔ̀ɔk-têetđà điểu
- กระจุกดาวลูกไก่grà-jùk daao lûuk-gàitua rua
- กระชอนgrà-chɔɔnrây, rây bột
- กระชายgrà-chaaingải bún, nga truật
- กระซิบgrà-sípnói thầm, thì thầm
- กระฎุมพีgrà-dum-piigiai cấp tư sản
- กระดองgrà-dɔɔngvỏ, mai, mu
- กระดังงาgrà-dang-ngaahoàng lan, ngọc lan tây
- กระดานgrà-daanbảng, ván, bảng đen
- กระดานขาวgrà-daan-kǎaobảng trắng
- กระดานข่าวgrà-daan-kàaobảng công báo, bảng tin
- กระดานชนวนgrà-daan-chá-nuuanbảng xám, máy tính bảng
- กระดานดำgrà-daan-dambảng đen
- กระดานลื่นgrà-daan-lʉ̂ʉncầu trượt, cầu tuột
- กระดานหมากรุกgrà-daan-màak-rúkbàn cờ
- กระดานโต้คลื่นgrà-daan-dtôo-klʉ̂ʉnván lướt sóng
- กระดาษgrà-dàatgiấy
- กระดาษชำระgrà-dàat-cham-rágiấy vệ sinh, giấy đi cầu
- กระดาษทรายgrà-dàat-saaigiấy nhám
- กระดาษเงินกระดาษทองgrà-dàat-ngəən-grà-dàat-tɔɔngđồ mã, mã
- กระดาษแข็งgrà-dàat-kɛ̌ngcác tông, bìa cứng
- กระดิ่งgrà-dìngchuông
- กระดุมgrà-dumcúc, nút
- กระดูกgrà-dùukxương, chất xương
- กระดูกค้อนgrà-dùuk-kɔ́ɔnxương búa
- กระดูกต้นขาgrà-dùuk-dtôn-kǎaxương đùi
- กระดูกต้นแขนgrà-dùuk-dtôn-kɛ̌ɛnxương cánh tay
- กระดูกน่องgrà-dùuk-nɔ̂ngxương mác
- กระดูกสันหลังgrà-dùuk-sǎn-lǎngxương sống
- กระดูกอ่อนgrà-dùuk-ɔ̀ɔnsụn
- กระดูกแข้งgrà-dùuk-kɛ̂ngxương chày, xương ống chân
- กระดูกโกลนgrà-dùuk-gloonxương bàn đạp
- กระดูกไหปลาร้าgrà-dùuk-hǎi-bplaa-ráaxương đòn, xương quai xanh
- กระด้งgrà-dôngsàng
- กระติกgrà-dtìkbình
- กระติกน้ำร้อนgrà-dtìk-náam-rɔ́ɔnphích, bình thuỷ
- กระต่ายgrà-dtàaithỏ, thỏ rừng
- กระต๊อบgrà-dtɔ́pchòi, lán
- กระถางดอกไม้grà-tǎang-dɔ̀ɔk-máaichậu, chậu hoa
- กระถางต้นไม้grà-tǎang-dtôn-máaichậu, chậu hoa
- กระทะgrà-táchảo, xanh
- กระทิงgrà-tingbò tót
- กระทู้grà-túuchủ đề, thớt
- กระท่อมgrà-tɔ̂mchòi
- กระท้อนgrà-tɔ́ɔnsấu đỏ
- กระบวนgrà-buuansự phô trương
- กระบวนการgrà-buuan-gaanqui trình, quá trình
- กระบอกgrà-bɔ̀ɔkống
- กระบอกฉีดยาgrà-bɔ̀ɔk-chìit-yaaống chích, bơm tiêm
- กระบอกเสียงgrà-bɔ̀ɔk-sǐiangphát ngôn viên
- กระบองgrà-bɔɔngdùi cui, gậy tày
- กระบองเพชรgrà-bɔɔng-pétxương rồng
- กระบะgrà-bàmâm, khay
- กระบะทรายgrà-bà-saaihộp cát
- กระปุกgrà-bpùkbình
- กระปุกหมูgrà-bpùk-mǔuống heo, heo đất
- กระป๋องgrà-bpɔ̌nglon, lon thiếc, hộp thiếc
- กระรอกgrà-rɔ̂ɔksóc
- กระรอกบินgrà-rɔ̂ɔk-binsóc bay
- กระสวยgrà-sǔaithoi, cọc, sợi
- กระสวยอวกาศgrà-sǔai-à-wá-gàattàu con thoi
- กระสาgrà-sǎacò, dó, dướng
- กระสุนgrà-sǔnđạn
- กระสุนปืนgrà-sǔn-bpʉʉnđạn dược
- กระเจี๊ยบgrà-jíiapmướp tây, đậu bắp, cây quế mầu
- กระเจี๊ยบมอญgrà-jíiap-mɔɔnmướp tây, đậu bắp
- กระเต็นgrà-dtenbói cá
- กระเทียมgrà-tiiamtỏi
- กระเบนgrà-beencá đuối
- กระเบื้องgrà-bʉ̂ʉanggạch, ngói, đá lát
- กระเป๋าgrà-bpǎobao, túi, ví tiền
- กระเป๋าตังค์grà-bpǎo-dtangví, bóp
- กระเป๋าถือgrà-bpǎo-tʉ̌ʉtúi xách tay, bị cầm tay
- กระเป๋าธนบัตรgrà-bpǎo-tá-ná-bàtví, bóp
- กระเป๋าสตางค์grà-bpǎo-sà-dtaangví, bóp
- กระเป๋าหิ้วgrà-bpǎo-hîutúi xách tay, bị cầm tay
- กระเป๋าเงินgrà-bpǎo-ngənví, bóp
- กระเป๋าเดินทางgrà-bpǎo-dəən-taangva li, rương hành lý, hành lý
- กระเพาะgrà-pɔ́dạ dày, bao tử
- กระเพาะปัสสาวะgrà-pɔ́-bpàt-sǎa-wábàng quang, bóng đái, bọng đái
- กระเพาะพักgrà-pɔ́-pákdiều
- กระเพาะอาหารgrà-pɔ́-aa-hǎandạ dày, bao tử
- กระแสgrà-sɛ̌ɛdòng điện, dòng
- กระแสไฟฟ้าgrà-sɛ̌ɛ-fai-fáadòng điện
- กระโจมไฟgrà-joom-faihải đăng, đèn biển
- กระโดงgrà-doongcột buồm, cột
- กระโดดgrà-dòotnhảy
- กระโถนgrà-tǒonbô
- กระโทงgrà-toongcá buồm
- กระโปรงgrà-bproongváy, cốp xe ô tô
- กระไดgrà-daithang
- กรัมgramgam
- กราฟgráafbiểu đồ
- กราฟิกgráap-fìkđồ họa
- กราฟิกส์gráap-fìkđồ họa
- กรามgraamrăng hàm
- กริยาgrì-yaađộng từ
- กริยาช่วยgrì-yaa-chûaitrợ động từ
- กริยานุเคราะห์grì-yaa-nú-krɔ́trợ động từ
- กริยาวิเศษณ์grì-yaa-wí-sèettrạng từ, phó từ
- กรีกgrìikngười hy lạp
- กรีซgrìishy lạp
- กรีซโบราณgrìis-boo-raanhi lạp cổ đại
- กรีนแลนด์griin-lɛɛngrơn-len
- กรุงgrungthủ đô, thủ phủ
- กรุงเทพมหานครgrung-têep-má-hǎa-ná-kɔɔnbăng cốc, vọng cát
- กรุณาgà-rú-naatừ bi, đồng cảm, xin
- กรูมgruumche
- กร่อยgrɔ̀ilợ
- กฤษณาgrìt-sà-nǎatrầm hương
- กลgonmáy, máy móc
- กลวงgluuangrỗng
- กลวิธีgon-lá-wí-tiikỹ thuật, kĩ thuật
- กลศาสตร์gon-lá-sàatcơ học
- กลองglɔɔngtrống
- กลอนglɔɔnchốt cửa, then cửa
- กลับglàpvề, trở lại
- กลัวgluuasợ, hãi
- กลากglàakhắc lào
- กลางglaanggiữa, trung tâm, tâm
- กลางคืนglaang-kʉʉnđêm, tối
- กลางวันglaang-wanban ngày
- กลาดิอาตอร์glaa-dì-aa-dtə̂əvõ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã
- กลาบาตgà-laa-bàatsao băng
- กลายglaaitrở nên, trở thành
- กลายพันธุ์glaai-panđột biến
- กลิ่นglìnmùi, hơi
- กลิ่นตัวglìn-dtuuamùi cơ thể
- กลิ่นหอมglìn-hɔ̌ɔmmùi thơm, hương thơm
- กลิ้งglînglăn
- กลีบglìipcánh hoa, cánh
- กลีบดอกglìip-dɔ̀ɔkcánh hoa, cánh
- กลียุคKali Yuga
- กลืนglʉʉnnuốt
- กลุ่มglùmnhóm
- กลุ่มชาติพันธุ์glùm-châat-dtì-pansắc tộc
- กลุ่มดาวglùm-daaochòm sao
- กลุ่มดาวหมีเล็กglùm-daao-mǐi-léktiểu hùng
- กลุ่มดาวหมีใหญ่glùm-daao-mǐi-yàiđại hùng
- กลุ่มอาการglùm-aa-gaanhội chứng
- กลูโคสgluu-kóotglucozơ, glu-cô
- กลเม็ดgon-lá-métkỹ thuật, kĩ thuật
- กลไกgon-gaimáy móc, bộ máy
- กล่องglɔ̀nghộp, hộp giấy, hộp các-tông
- กล่องดนตรีglɔ̀ng-don-dtriihộp nhạc
- กล่องดำglɔ̀ng-damhộp đen
- กล่องเสียงglɔ̀ng-sǐiangthanh quản
- กล่อมglɔ̀mru
- กล่าวglàaonói, kể, bảo
- กล้วยglûaichuối
- กล้วยไม้glûai-máaiphong lan, lan
- กล้องglɔ̂ngmáy hình, máy chụp hình
- กล้องจุลทรรศน์glɔ̂ng-jun-lá-tátkính hiển vi
- กล้องดูดาวglɔ̂ng-duu-daaokính thiên văn, kính viễn vọng
- กล้องถ่ายภาพglɔ̂ng-tàai-pâapmáy hình, máy chụp hình
- กล้องถ่ายรูปglɔ̂ng-tàai-rûupmáy hình, máy chụp hình