Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ฝ
33 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ฝ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ฝนfǒnmưa
- ฝนกรดfǒn-gròtmưa axit
- ฝนดาวตกfǒn-daao-dtòkmưa sao băng
- ฝรั่งเศสfà-ràng-sèetpháp, nước pháp
- ฝักfàkvỏ, bao kiếm
- ฝักบัวfàk-buuavòi sen, vòi hoa sen
- ฝักบัวล้างก้นfàk-buua-láang-gônvòi xịt vệ sinh
- ฝังfǎngchôn, mai táng
- ฝังเข็มfǎng-kěmchâm cứu
- ฝัดfàtsàng
- ฝันfǎngiấc mơ, mơ
- ฝันดีfǎn-diingủ ngon
- ฝันร้ายfǎn-ráaiác mộng
- ฝันเปียกfǎn-bpìiakmộng tinh
- ฝั่งfàngbờ
- ฝาfǎanắp, vung
- ฝากfàakgửi
- ฝากล่องเสียงfǎa-glɔ̀ng-sǐiangnắp họng
- ฝางfǎangvang, tô mộc
- ฝาดfàatchát
- ฝายfǎaiđăng
- ฝาแฝดfǎa-fɛ̀ɛttrẻ sinh đôi
- ฝิ่นfìnthuốc phiện, á phiện
- ฝีfǐinhọt
- ฝุ่นfùnbột, bụi
- ฝ่ายขวาfàai-kwǎahữu phái, cánh hữu
- ฝ่ายค้านfàai-káanđối lập, đảng đối lập
- ฝ่ายซ้ายfàai-sáaitả phái, cánh tả
- ฝ่าไฟแดงfàa-fai-dɛɛngvượt đèn đỏ
- ฝ้าfâavảy
- ฝ้ายfâaibông
- เฝอfə̌əphở
- ไฝfǎinốt ruồi, mụt ruồi