TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบดมินตัน

bɛ̀t-min-dtânRTGS baet-min-tan /bɛt̚˨˩.min˧.tan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบ็ดbɛ̀tthanh thấpphụ âm trungมินminthanh trungphụ âm thấpตั้นdtânthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบดมินตัน nghĩa là cầu lông.

Nghĩa của แบดมินตัน

Danh từ

  1. Cầu lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ badminton.

Câu hỏi thường gặp

แบดมินตัน nghĩa là gì?

แบดมินตัน (danh từ) nghĩa là cầu lông.

แบดมินตัน đọc thế nào?

แบดมินตัน đọc là bɛ̀t-min-dtân (phiên âm có dấu thanh), RTGS baet-min-tan; 3 âm tiết: bɛ̀t (thanh thấp), min (thanh trung), dtân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.