TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บางกอก

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baang-gɔ̀ɔkRTGS bang-kok /baːŋ˧.kɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บางbaangthanh trungphụ âm trungกอกgɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บางกอก nghĩa là băng cốc, vọng cát.

Nghĩa của บางกอก

Danh từ riêng

thân mật
  1. Băng Cốc, Vọng Cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bangkok (the capital city of Thailand)

Câu hỏi thường gặp

บางกอก nghĩa là gì?

บางกอก (danh từ riêng) nghĩa là băng cốc, vọng cát.

บางกอก đọc thế nào?

บางกอก đọc là baang-gɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-kok; 2 âm tiết: baang (thanh trung), gɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.