TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บอร์เนียว

tên riêng
bɔɔ-niaoRTGS bo-niao /bɔː˧.nia̯w˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungเนียวniaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บอร์เนียว nghĩa là bà la châu.

Nghĩa của บอร์เนียว

Danh từ riêng

  1. Bà La Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Borneo (an island of Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

บอร์เนียว nghĩa là gì?

บอร์เนียว (danh từ riêng) nghĩa là bà la châu.

บอร์เนียว đọc thế nào?

บอร์เนียว đọc là bɔɔ-niao (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-niao; 2 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), niao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.