บังเหียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บังเหียน nghĩa là cương ngựa, cương.
Nghĩa của บังเหียน
Danh từ
- Cương ngựa, cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridle.
Câu hỏi thường gặp
บังเหียน nghĩa là gì?
บังเหียน (danh từ) nghĩa là cương ngựa, cương.
บังเหียน đọc thế nào?
บังเหียน đọc là bang-hǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-hian; 2 âm tiết: bang (thanh trung), hǐian (thanh lên).