TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บังเหียน

bang-hǐianRTGS bang-hian /baŋ˧.hia̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บังbangthanh trungphụ âm trungเหียนhǐianthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บังเหียน nghĩa là cương ngựa, cương.

Nghĩa của บังเหียน

Danh từ

  1. Cương ngựa, cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridle.

Câu hỏi thường gặp

บังเหียน nghĩa là gì?

บังเหียน (danh từ) nghĩa là cương ngựa, cương.

บังเหียน đọc thế nào?

บังเหียน đọc là bang-hǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-hian; 2 âm tiết: bang (thanh trung), hǐian (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.