Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ฮ
50 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ฮ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách
- ฮกไกโดhók-gai-doođảo hokkaido
- ฮวงจุ้ยhuuang-jûiphong thủy
- ฮวงซุ้ยhuuang-súilăng mộ, lăng tẩm
- ฮวนhuuanngười nước ngoài, người ngoại quốc
- ฮอกกี้hɔ́k-gîikhúc côn cầu
- ฮอตดอกhɔ́t-dɔ̀ɔkBánh mì kẹp xúc xích
- ฮอนดูรัสhɔn-duu-ráshôn-đu-rát
- ฮอร์โมนhɔɔ-moonnội tiết tố
- ฮอลลีวูดhɔn-lii-wúuthô-li-út, hoa lệ ước
- ฮอลันดาhɔɔ-lan-daahà lan
- ฮอลแลนด์hɔn-lɛɛnhà lan
- ฮะเก๋าhá-gǎohá cảo
- ฮังการีhang-gaa-rîihung-ga-ri, hung gia lợi
- ฮัดชิ่วhát-chîuhắt xì
- ฮัมบวร์คham-bùuakhăm-buốc
- ฮัมมิงเบิร์ดham-mîng-bə́ətchim ruồi, chim ong
- ฮัลโหลhan-lǒoa-lô
- ฮั่นจื้อhân-jʉ̂ʉhán tự, chữ nho
- ฮานอยhaa-nɔɔihà nội
- ฮาร์ดแวร์háat-wɛɛphần cứng, cương liệu, phần máy
- ฮาร์ปháapthụ cầm, hạc cầm
- ฮาวายhaa-waaiquần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii
- ฮาเร็มhaa-remhậu cung
- ฮาโลวีนhaa-loo-wiinhalloween
- ฮิตเลอร์hít-lə̂əhít-le
- ฮิปโปโปเตมัสhíp-bpoo-bpoo-dtee-máslợn nước, hà mã
- ฮิสทีเรียhís-tii-riiaittêri, ictêri
- ฮีบรูhii-bruungười do thái
- ฮีเลียมhii-lîiamhêli
- ฮ่องกงhɔ̂ng-gonghồng kông, hồng công
- ฮ่องกงฟุตhɔ̂ng-gong-fútnấm da chân
- เฮงhengmay, may mắn
- เฮลซิงกิhel-sing-gìhiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì
- เฮลิคอปเตอร์hee-lí-kɔ́p-dtə̂əmáy bay lên thẳng, máy bay trực thăng
- เฮอริเคนhəə-rí-keenbão, bão táp
- แฮมhɛmgiăm bông
- แฮมสเตอร์hɛms-dtə̂əchuột ham-tơ, ham-tơ
- แฮมเบอร์เกอร์hɛm-bəə-gə̂əhăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ
- แฮ็กเกอร์hɛ́k-gə̂ətin tặc
- แฮ้งhɛ́ngNôn nao sau khi uống rượu
- โฮมเพจhoom-pèettrang chủ, trang đầu
- โฮลเมียมhool-mîiamhonmi
- โฮเต็ลhoo-dtelkhách sạn, lữ quán
- โฮโมโฟเบียhoo-moo-foo-bìiaGhê sợ đồng tính luyến ái
- ไฮดราhai-draathuỷ tức
- ไฮยีน่าhai-yii-nâalinh cẩu
- ไฮเดรนเยียhai-dreen-yiiatú cầu
- ไฮเปอร์ลิงก์hai-bpəə-língsiêu liên kết, siêu đường dẫn
- ไฮโดรคาร์บอนhai-droo-kaa-bɔ̂nhiđrocacbon, khinh than
- ไฮโดรเจนhai-droo-jeenhiđrô, hi-đrô