บริโภค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริโภค nghĩa là ăn, ăn cơm, xơi.
Nghĩa của บริโภค
Động từ
- Ăn.
- Ăn cơm, xơi, chén.
Từ ghép có บริโภค
- ผู้บริโภค — Người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use; to make use (of); to put to use.; to enjoy: to experience with joy, to take delight or pleasure (in).; to consume; to take; to eat; to drink.; to consume; to use up.
Câu hỏi thường gặp
บริโภค nghĩa là gì?
บริโภค (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, xơi.
บริโภค đọc thế nào?
บริโภค đọc là bɔɔ-rí-pôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-phok; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), pôok (thanh xuống).