TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริโภค

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɔɔ-rí-pôokRTGS bo-ri-phok /bɔː˧.ri˦˥.pʰoːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpโพกpôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบริโภค (thêm การ/ความ phía trước)

บริโภค nghĩa là ăn, ăn cơm, xơi.

Nghĩa của บริโภค

Động từ

  1. Ăn.
  2. Ăn cơm, xơi, chén.

Từ ghép có บริโภค

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use; to make use (of); to put to use.; to enjoy: to experience with joy, to take delight or pleasure (in).; to consume; to take; to eat; to drink.; to consume; to use up.

Câu hỏi thường gặp

บริโภค nghĩa là gì?

บริโภค (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, xơi.

บริโภค đọc thế nào?

บริโภค đọc là bɔɔ-rí-pôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-phok; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), pôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.