บุรุษสรรพนาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุรุษสรรพนาม nghĩa là đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô.
Nghĩa của บุรุษสรรพนาม
Danh từ
- Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personal pronoun.
Câu hỏi thường gặp
บุรุษสรรพนาม nghĩa là gì?
บุรุษสรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô.
บุรุษสรรพนาม đọc thế nào?
บุรุษสรรพนาม đọc là bù-rùt-sà-sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-rut-sa-sap-pha-nam; 6 âm tiết: bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp), sà (thanh thấp), sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).