บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.
Nghĩa của บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป
Danh từ
- Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instant noodle.
Câu hỏi thường gặp
บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป nghĩa là gì?
บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป (danh từ) nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.
บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป đọc thế nào?
บะหมี่กึ่งสำเร็จรูป đọc là bà-mìi-gʉ̀ng-sǎm-rèt-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-mi-kueng-sam-ret-rup; 6 âm tiết: bà (thanh thấp), mìi (thanh thấp), gʉ̀ng (thanh thấp), sǎm (thanh lên), rèt (thanh thấp), rûup (thanh xuống).