TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัดนี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bàt-níiRTGS bat-ni /bat̚˨˩.niː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัดbàtthanh thấpphụ âm trungนี้níithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัดนี้ nghĩa là bây giờ, hiện tại.

Nghĩa của บัดนี้

Phó từ

trang trọng
  1. Bây giờ, hiện tại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บัดนี้

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ now; at this time; at this moment; on this occasion
  • Danh từ now; this time; this moment; this occasion

Câu hỏi thường gặp

บัดนี้ nghĩa là gì?

บัดนี้ (phó từ) nghĩa là bây giờ, hiện tại.

บัดนี้ đọc thế nào?

บัดนี้ đọc là bàt-níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-ni; 2 âm tiết: bàt (thanh thấp), níi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.