TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัวบก

buua-bòkRTGS bua-bok /bua̯˧.bok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัวbuuathanh trungphụ âm trungบกbòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัวบก nghĩa là rau má.

Nghĩa của บัวบก

Danh từ

  1. Rau má.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Centella asiatica, gotu kola, Asiatic pennywort

Câu hỏi thường gặp

บัวบก nghĩa là gì?

บัวบก (danh từ) nghĩa là rau má.

บัวบก đọc thế nào?

บัวบก đọc là buua-bòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS bua-bok; 2 âm tiết: buua (thanh trung), bòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.