Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ส
532 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ส, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/3
- สกปรกsòk-gà-bpròkbẩn, bẩn thỉu
- สกรรมกริยาsà-gam-grì-yaangoại động từ, động từ ngoại hướng
- สกรีนช็อตsà-griin-chɔ̀tảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình
- สกอตแลนด์sà-gɔ́t-lɛɛnxcốt-len, ê-cốt
- สกังก์sà-gángchồn hôi
- สกีsà-giiván trượt tuyết
- สกุลsà-gunchi
- สกุลย่อยsà-gun-yɔ̂iphân chi
- สกู๊ตเตอร์sà-gúut-dtə̂əxe xcutơ, xe tay ga
- สงครามsǒng-kraamchiến tranh, trận đánh
- สงครามกลางเมืองsǒng-kraam-glaang-mʉʉangnội chiến
- สงครามจิตวิทยาsǒng-kraam-jìt-dtà-wít-tá-yaachiến tranh tâm lý
- สงครามตัวแทนsǒng-kraam-dtuua-tɛɛnchiến tranh ủy nhiệm
- สงครามนิวเคลียร์sǒng-kraam-niu-kliiachiến tranh hạt nhân
- สงครามเย็นsǒng-kraam-yenchiến tranh lạnh
- สงครามโลกsǒng-kraam-lôokchiến tranh thế giới, thế chiến
- สงครามโลกครั้งที่สองsǒng-kraam-lôok-kráng-tîi-sɔ̌ɔngđệ nhị thế chiến
- สงครามโลกครั้งที่หนึ่งsǒng-kraam-lôok-kráng-tîi-nʉ̀ngđệ nhất thế chiến
- สงบsà-ngòpyên tĩnh, im lặng
- สงสัยsǒng-sǎinghi ngờ
- สงสารsǒng-sǎantội nghiệp, tội
- สดsòttươi, mới
- สดมภ์sà-domcột, trụ
- สตรีนิยมsà-dtrii-ní-yomchủ nghĩa nữ quyền
- สติsà-dtìý thức
- สติกเกอร์sà-dtík-gə̂ənhãn
- สต็อกsà-dtɔ́kcổ phiếu
- สต็อกโฮล์มsà-dtɔ́k-hoomtốc hàm, xtốc-khôm
- สถานกงสุลsà-tǎan-gong-sǔntòa lãnh sự
- สถานการณ์sà-tǎa-ná-gaantình hình, hoàn cảnh
- สถานการณ์ฉุกเฉินsà-tǎa-ná-gaan-chùk-chə̌əntình trạng khẩn cấp
- สถานที่sà-tǎan-tîinơi, chỗ
- สถานทูตsà-tǎan-tûuttòa đại sứ, đại sứ quán
- สถานะsà-tǎa-nátrạng thái
- สถานีsà-tǎa-niinhà ga, bến, nhà ga hành khách
- สถานีงานsà-tǎa-nii-ngaantrạm làm việc
- สถานีดับเพลิงsà-tǎa-nii-dàp-pləəngtrạm cứu hỏa
- สถานีตำรวจsà-tǎa-nii dtam-rùuatđồn cảnh sát, đồn công an
- สถานีบริการน้ำมันsà-tǎa-nii bɔɔ-rí-gaan náam-mantrạm xăng, trạm lấy xăng
- สถานีรถโดยสารประจำทางsà-tǎa-nii-rót-dooi-sǎan-bprà-jam-taangbến xe buýt
- สถานีวิทยุsà-tǎa-nii-wít-tá-yúđài phát thanh
- สถานีอวกาศsà-tǎa-nii-à-wá-gàattrạm không gian, trạm vũ trụ
- สถานแสดงพันธุ์สัตว์น้ำsà-tǎan-sà-dɛɛng-pan-sàt-náamthủy cung, công viên thuỷ sinh
- สถาบันsà-tǎa-banviện, cơ quan, thiết chế
- สถาบันการศึกษาsà-tǎa-ban-gaan-sʉ̀k-sǎahọc viện
- สถาปนิกsà-tǎa-bpà-níkkiến trúc sư
- สถาปัตยกรรมsà-tǎa-bpàt-dtà-yá-gamkiến trúc
- สถิติsà-tì-dtìthống kê học, thống kê
- สถิติศาสตร์sà-tì-dtì-sàatthống kê học
- สถูปsà-tùuptháp, bảo tháp, tháp chùa
- สนsǒnthông, tùng, quan tâm
- สนทนาsǒn-tá-naađối thoại, nói, nói chuyện
- สนธยาsǒn-tá-yaahoàng hôn, bình minh
- สนธิสัญญาsǒn-tí-sǎn-yaađiều ước, hiệp ước
- สนับsà-nàpđê
- สนับสนุนsà-nàp-sà-nǔnủng hộ, hỗ trợ, tài trợ
- สนามsà-nǎambãi cỏ, sân
- สนามกีฬาsà-nǎam-gii-laasân vận động
- สนามบินsà-nǎam-binsân bay, phi trường, trường bay
- สนามรบsà-nǎam-rópchiến trường, chiến địa
- สนามหญ้าsà-nǎam-yâabãi cỏ
- สนามเด็กเล่นsà-nǎam-dèk-lênsân chơi
- สนามไฟฟ้าsà-nǎam-fai-fáađiện trường
- สนิมsà-nǐmrỉ sét
- สนุกsà-nùkdễ chịu, thú vị
- สนใจsǒn-jaiquan tâm
- สบถsà-bòtnói tục, văng tục
- สบายดีไหมsà-baai dii mǎikhoẻ không, khoẻ chứ
- สบู่sà-bùuxà phòng, xà bông
- สปริงsà-bpringlò xo
- สปอร์sà-bpɔɔbào tử
- สปุตนิกsà-bpút-nìkvệ tinh nhân tạo, xpút-nhích
- สฟิงซ์sà-fíngnhân sư
- สภาsà-paahội đồng
- สภาขุนนางsà-paa-kǔn-naangthượng nghị viện, thượng viện
- สภานิติบัญญัติsà-paa-ní-dtì-ban-yàtcơ quan lập pháp
- สภาผู้แทนราษฎรsà-paa-pûu-tɛɛn-râat-sà-dɔɔnhạ viện, hạ nghị viện
- สภาพsà-pâaptình trạng, trạng thái
- สภาล่างsà-paa-lâanghạ viện
- สภาสามัญชนsà-paa-sǎa-man-chonhạ nghị viện, hạ viện
- สภาสูงsà-paa-sǔungthượng viện
- สภาแห่งชาติsà-paa-hɛ̀ng-châatquốc hội
- สมการsà-má-gaanphương trình
- สมการเคมีsà-má-gaan-kee-miihợp chất
- สมบูรณ์sǒm-buunhoàn toàn
- สมภาพsǒm-má-pâapsự bình đẳng
- สมมุติsǒm-mútcho rằng, giả sử
- สมมุติฐานsǒm-mút-dtì-tǎangiả thuyết
- สมรภูมิsà-mɔ̌ɔ-rá-puumchiến trường, chiến địa
- สมรสsǒm-rótcưới, lấy vợ
- สมอsà-mɔ̌ɔneo, mỏ neo
- สมองsà-mɔ̌ɔngóc, não, trí tuệ
- สมองอักเสบsà-mɔ̌ɔng-àk-sèepviêm não
- สมองไหลsà-mɔ̌ɔng-lǎichảy máu chất xám
- สมัชชาแห่งชาติsà-mát-chaa-hɛ̀ng-châatquốc hội
- สมัชชาใหญ่แห่งสหประชาชาติsà-mát-chaa-yài-hɛ̀ɛng-sà-hà-bprà-chaa-châatĐại Hội đồng Liên Hợp Quốc
- สมัยsà-mǎithời đại, kỉ nguyên
- สมัยกลางsà-mǎi-glaangtrung cổ, trung đại
- สมาคมsà-maa-komhiệp hội
- สมาชิกsà-maa-chíkhội viên, thành viên
- สมาชิกภาพsà-maa-chík-gà-pâapsố hội viên
- สมาชิกรัฐสภาsà-maa-chík-rát-tà-sà-paanghị sĩ
- สมาชิกวุฒิสภาsà-maa-chík-wút-tí-sà-paanghị sĩ, thượng nghị sĩ
- สมาพันธรัฐsà-maa-pan-tá-rátbang liên
- สมาพันธรัฐสวิสsà-maa-pan-tá-rát-sà-wísliên bang thuỵ sĩ, liên bang thụy sĩ
- สมาพันธ์sà-maa-panbang liên, hội, đồng minh
- สมาร์ตโฟนsà-máat-foonđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn
- สมุดsà-mùttập, vở, sách
- สมุดโทรศัพท์sà-mùt-too-rá-sàpSổ tra số điện thoại
- สมุนไพรsà-mǔn-praicỏ, cây thảo, dược thảo
- สมเสร็จsǒm-sètlợn vòi, heo vòi
- สยามsà-yǎamxiêm la
- สรรพนามsàp-pá-naamđại từ
- สรรเสริญsǎn-sə̌ənkhen ngợi
- สระsànguyên âm, ao, mẫu âm
- สระน้ำsà-náamao
- สระว่ายน้ำsà-wâai-náamhồ bơi, bể bơi
- สรีรวิทยาsà-rii-rá-wít-tá-yaasinh lý học
- สร้อยsɔ̂ibờm, chuỗi hạt
- สร้างsâangxây dựng, xây
- สร้างสรรค์sâang-sǎntạo, tạo nên
- สลบsà-lòpngất, xỉu
- สลอธsà-lɔ́tlười
- สละsà-lànhường
- สลัมsà-lamkhu ổ chuột, ổ chuột
- สลาฟsà-láafxla-vơ
- สลิปเปอร์sà-líp-bpə̂ədép lê, giày hạ
- สวนsǔuancông viên, vườn
- สวนผักsǔuan-pàkvườn rau
- สวนพฤกษศาสตร์sǔuan-prʉ́k-sà-sàatvườn bách thảo
- สวนศาสตร์sà-wá-ná-sàatâm học
- สวนสนามsǔuan-sà-nǎamduyệt binh, diễu binh
- สวนสนุกsǔuan-sà-nùkcông viên giải trí
- สวนสัตว์sǔuan-sàtthảo cầm viên, sở thú
- สวนหลังบ้านsǔuan-lǎng-bâansân sau
- สวมsǔuammặc, đeo, mặc vào
- สวมใส่sǔuam-sàimặc, đeo
- สวยsǔaiđẹp, xinh đẹp
- สวยงามsǔai-ngaamđẹp
- สวรรค์sà-wǎnthiên đường, thiên đàng
- สวัสดิการsà-wàt-dì-gaanan sinh, phúc lợi
- สวัสดีsà-wàt-diixin chào, chào
- สวัสดีปีใหม่sà-wàt-dii bpii màichúc mừng năm mới
- สวัสติกะsà-wàt-dtì-gàchữ vạn
- สวายsà-wǎaicá tra
- สวิตช์sà-wítngắt điện, công tắc, bộ chuyển mạch
- สวิตเซอร์แลนด์sà-wít-səə-lɛɛnthuỵ sĩ
- สวิสsà-wísthụy sĩ
- สวีเดนsà-wii-denthụy điển
- สว่านsà-wàanmáy khoan
- สสารsà-sǎanvật chất
- สสารมืดsà-sǎan-mʉ̂ʉtvật chất tối
- สหกรณ์sà-hà-gɔɔnhợp tác xã
- สหประชาชาติsà-hà-bprà-chaa-châatliên hiệp quốc, liên hợp quốc
- สหพันธรัฐsà-hà-pan-tá-rátliên bang
- สหพันธรัฐรัสเซียsà-hà-pan-tá-rát rát-siialiên bang nga
- สหพันธ์sà-hà-panliên bang
- สหพันธ์สาธารณรัฐเยอรมนีsà-hà-pan-sǎa-taa-rá-ná-rát-yəə-rá-má-niiCộng hoà Liên bang Đức
- สหภาพsà-hà-pâapliên minh, liên bang
- สหภาพยุโรปsà-hà-pâap-yú-ròopliên minh châu âu, liên hiệp châu âu
- สหภาพแรงงานsà-hà-pâap-rɛɛng-ngaancông đoàn
- สหรัฐอเมริกาsà-hà-rát-à-mee-rí-gaahoa kỳ, nước mĩ
- สหรัฐฯsà-hà-ráthoa kỳ, nước mỹ
- สหราชอาณาจักรsà-hà-râat-chá-aa-naa-jàkvương quốc anh, anh quốc
- สหัสวรรษsà-hàt-sà-wátthiên niên kỷ
- สหายsà-hǎaiđồng chí, người bạn, bạn
- สองsɔ̌ɔnghai, số hai
- สองมาตรฐานsɔ̌ɔng-mâat-dtrà-tǎantiêu chuẩn kép
- สองฤดูsɔ̌ɔng-rʉ́-duutrạng nguyên
- สอนsɔ̌ɔndạy, dạy học
- สอบsɔ̀ɔpbài thi, khảo thí
- สะดือsà-dʉʉrốn, rún
- สะท้อนsà-tɔ́ɔnphản chiếu
- สะบ้าsà-bâaxương bánh chè
- สะพานsà-paancầu
- สะพานไฟsà-paan-faicầu dao
- สะระแหน่sà-rá-nɛ̀ɛbạc hà
- สะสมsà-sǒmthu thập, gom góp
- สะอาดsà-àatsạch sẽ, sạch
- สะอึกsà-ʉ̀knấc cụt, nấc
- สะเต๊ะsà-dtésatê
- สะเอวsà-eeoeo, eo lưng
- สะโพกsà-pôokhông
- สักsàktếch, giá tỵ
- สักการสถานsàk-gaa-rá-sà-tǎanlăng, mộ
- สังกะสีsǎng-gà-sǐikẽm
- สังคมsǎng-komxã hội, cộng đồng
- สังคมนิยมsǎng-kom-ní-yomchủ nghĩa xã hội
- สังคมวิทยาsǎng-kom-wít-tá-yaaxã hội học
- สังฆราชsǎng-ká-râatgiám mục, thượng phụ, mục thủ
- สังหารหมู่sǎng-hǎan-mùutàn sát
- สังเกตsǎng-gèetnhận thấy, quan sát
- สังเวียนsǎng-wiianvòng
- สัจพจน์sàt-jà-pótchân lý, sự thật
- สัญชาตญาณsǎn-châat-dtà-yaanbản năng
- สัญชาติsǎn-châatquốc tịch
- สัญญาsǎn-yaadấu, tín hiệu, lời hứa
- สัญญาซื้อขายล่วงหน้าsǎn-yaa-sʉ́ʉ-kǎai-lûuang-nâahợp đồng tương lai
- สัญญาณsǎn-yaantín hiệu
- สัญลักษณ์sǎn-yá-lákký hiệu, biểu tượng, huy hiệu