TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริเตน

tên riêng
brì-dteenRTGS bri-ten /bri˨˩.teːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บฺริbrìthanh thấpphụ âm trungเตนdteenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บริเตน nghĩa là đảo anh, anh.

Nghĩa của บริเตน

Danh từ riêng

  1. Đảo Anh, anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Britain (the United Kingdom, a kingdom and country in Northern Europe including the island of Great Britain as well as Northern Ireland on the northeastern portion of the island of Ireland); Britain (great Britain, a large island (sometimes also including some of the surrounding smaller islands) off the north-west coast of Western Europe, made up of England, Scotland, and Wales; especially (but not exclusively) during antiquity)

Câu hỏi thường gặp

บริเตน nghĩa là gì?

บริเตน (danh từ riêng) nghĩa là đảo anh, anh.

บริเตน đọc thế nào?

บริเตน đọc là brì-dteen (phiên âm có dấu thanh), RTGS bri-ten; 2 âm tiết: brì (thanh thấp), dteen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.