บิกินี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บิกินี nghĩa là áo tắm hai mảnh.
Nghĩa của บิกินี
Danh từ
- Áo tắm hai mảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bikini
Câu hỏi thường gặp
บิกินี nghĩa là gì?
บิกินี (danh từ) nghĩa là áo tắm hai mảnh.
บิกินี đọc thế nào?
บิกินี đọc là bì-gì-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS bi-ki-ni; 3 âm tiết: bì (thanh thấp), gì (thanh thấp), nîi (thanh xuống).