บัวรดน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บัวรดน้ำ nghĩa là thùng tưới, bình tưới.
Nghĩa của บัวรดน้ำ
Danh từ
- Thùng tưới, bình tưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watering can.
Câu hỏi thường gặp
บัวรดน้ำ nghĩa là gì?
บัวรดน้ำ (danh từ) nghĩa là thùng tưới, bình tưới.
บัวรดน้ำ đọc thế nào?
บัวรดน้ำ đọc là buua-rót-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bua-rot-nam; 3 âm tiết: buua (thanh trung), rót (thanh cao), náam (thanh cao).