TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัวรดน้ำ

buua-rót-náamRTGS bua-rot-nam /bua̯˧.rot̚˦˥.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บัวbuuathanh trungphụ âm trungรดrótthanh caophụ âm thấpน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัวรดน้ำ nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

Nghĩa của บัวรดน้ำ

Danh từ

  1. Thùng tưới, bình tưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watering can.

Câu hỏi thường gặp

บัวรดน้ำ nghĩa là gì?

บัวรดน้ำ (danh từ) nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

บัวรดน้ำ đọc thế nào?

บัวรดน้ำ đọc là buua-rót-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bua-rot-nam; 3 âm tiết: buua (thanh trung), rót (thanh cao), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.