TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baaiRTGS bai /baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บายbaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาย nghĩa là bai, bái bai.

Nghĩa của บาย

Thán từ

  1. Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice
  • Động từ to withdraw from a competition
  • Thán từ bye
  • Động từ to say goodbye; to not involve in some situation

Câu hỏi thường gặp

บาย nghĩa là gì?

บาย (thán từ) nghĩa là bai, bái bai.

บาย đọc thế nào?

บาย đọc là baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai; 1 âm tiết: baai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.