บาย
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baaiRTGS bai
/baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
บายbaaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บาย nghĩa là bai, bái bai.
Nghĩa của บาย
Thán từ
- Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice
- Động từ to withdraw from a competition
- Thán từ bye
- Động từ to say goodbye; to not involve in some situation
Câu hỏi thường gặp
บาย nghĩa là gì?
บาย (thán từ) nghĩa là bai, bái bai.
บาย đọc thế nào?
บาย đọc là baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai; 1 âm tiết: baai (thanh trung).