TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบลีซ

tên riêng
bee-líisRTGS be-lis /beː˧.liːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบbeethanh trungphụ âm trungลี้สlíisthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบลีซ nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.

Nghĩa của เบลีซ

Danh từ riêng

  1. Bê-li-xê, be-li-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belize (an English-speaking country in Central America, formerly called British Honduras)

Câu hỏi thường gặp

เบลีซ nghĩa là gì?

เบลีซ (danh từ riêng) nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.

เบลีซ đọc thế nào?

เบลีซ đọc là bee-líis (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-lis; 2 âm tiết: bee (thanh trung), líis (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.