เบลีซ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบลีซ nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.
Nghĩa của เบลีซ
Danh từ riêng
- Bê-li-xê, be-li-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Belize (an English-speaking country in Central America, formerly called British Honduras)
Câu hỏi thường gặp
เบลีซ nghĩa là gì?
เบลีซ (danh từ riêng) nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.
เบลีซ đọc thế nào?
เบลีซ đọc là bee-líis (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-lis; 2 âm tiết: bee (thanh trung), líis (thanh cao).