TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บรอกโคลี

brɔ́k-koo-lîiRTGS brok-kho-li /brɔk̚˦˥.kʰoː˧.liː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บฺร็๊อกbrɔ́kthanh caophụ âm trungโคkoothanh trungphụ âm thấpลี่lîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บรอกโคลี nghĩa là bông cải xanh.

Nghĩa của บรอกโคลี

Danh từ

  1. Bông cải xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broccoli

Câu hỏi thường gặp

บรอกโคลี nghĩa là gì?

บรอกโคลี (danh từ) nghĩa là bông cải xanh.

บรอกโคลี đọc thế nào?

บรอกโคลี đọc là brɔ́k-koo-lîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS brok-kho-li; 3 âm tiết: brɔ́k (thanh cao), koo (thanh trung), lîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.