บังคับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บังคับ nghĩa là bắt, ép.
Nghĩa của บังคับ
Động từ
- Bắt, ép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to command; to direct.; to force; to compel; to oblige; to require; to necessitate.; to enforce; to execute.
- Danh từ command, direction; jurisdiction, authority.; requirement or rule for writing a poem, such as that governing tones or rhymes.
Câu hỏi thường gặp
บังคับ nghĩa là gì?
บังคับ (động từ) nghĩa là bắt, ép.
บังคับ đọc thế nào?
บังคับ đọc là bang-káp (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-khap; 2 âm tiết: bang (thanh trung), káp (thanh cao).