บิชเคก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บิชเคก nghĩa là bi-sơ-kếch.
Nghĩa của บิชเคก
Danh từ riêng
- Bi-sơ-kếch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bishkek (the capital city of Kyrgyzstan)
Câu hỏi thường gặp
บิชเคก nghĩa là gì?
บิชเคก (danh từ riêng) nghĩa là bi-sơ-kếch.
บิชเคก đọc thế nào?
บิชเคก đọc là bìch-kéek (phiên âm có dấu thanh), RTGS bich-khek; 2 âm tiết: bìch (thanh thấp), kéek (thanh cao).