TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บิชเคก

tên riêng
bìch-kéekRTGS bich-khek /bit͡ɕʰ˨˩.kʰeːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บิชbìchthanh thấpphụ âm trungเค้กkéekthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บิชเคก nghĩa là bi-sơ-kếch.

Nghĩa của บิชเคก

Danh từ riêng

  1. Bi-sơ-kếch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bishkek (the capital city of Kyrgyzstan)

Câu hỏi thường gặp

บิชเคก nghĩa là gì?

บิชเคก (danh từ riêng) nghĩa là bi-sơ-kếch.

บิชเคก đọc thế nào?

บิชเคก đọc là bìch-kéek (phiên âm có dấu thanh), RTGS bich-khek; 2 âm tiết: bìch (thanh thấp), kéek (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.