บุฟเฟต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุฟเฟต์ nghĩa là búp phê.
Nghĩa của บุฟเฟต์
Danh từ
- Búp phê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buffet (food which diners serve themselves).
Câu hỏi thường gặp
บุฟเฟต์ nghĩa là gì?
บุฟเฟต์ (danh từ) nghĩa là búp phê.
บุฟเฟต์ đọc thế nào?
บุฟเฟต์ đọc là búp-fêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS bup-fe; 2 âm tiết: búp (thanh cao), fêe (thanh xuống).