TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบลเยียม

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
beel-yîiamRTGS bel-yiam /beːl˧.jia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบลbeelthanh trungphụ âm trungเยี่ยมyîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบลเยียม nghĩa là bỉ.

Nghĩa của เบลเยียม

Danh từ riêng

  1. Bỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belgium (a country in Western Europe that has borders with the Netherlands, Germany, Luxembourg and France)

Câu hỏi thường gặp

เบลเยียม nghĩa là gì?

เบลเยียม (danh từ riêng) nghĩa là bỉ.

เบลเยียม đọc thế nào?

เบลเยียม đọc là beel-yîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bel-yiam; 2 âm tiết: beel (thanh trung), yîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.