บริการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริการ nghĩa là phục vụ.
Nghĩa của บริการ
Danh từ
- Phục vụ.
Động từ
- Phục vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ service; servant
- Động từ to service, to serve; to help, to assist
Câu hỏi thường gặp
บริการ nghĩa là gì?
บริการ (danh từ, động từ) nghĩa là phục vụ.
บริการ đọc thế nào?
บริการ đọc là bɔɔ-rí-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-kan; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), gaan (thanh trung).