TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริการ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bɔɔ-rí-gaanRTGS bo-ri-kan /bɔː˧.ri˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบริการ (thêm การ/ความ phía trước)

บริการ nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của บริการ

Danh từ

  1. Phục vụ.

Động từ

  1. Phục vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service; servant
  • Động từ to service, to serve; to help, to assist

Câu hỏi thường gặp

บริการ nghĩa là gì?

บริการ (danh từ, động từ) nghĩa là phục vụ.

บริการ đọc thế nào?

บริการ đọc là bɔɔ-rí-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-kan; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.