บริสุทธิ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บริสุทธิ์ nghĩa là trong sạch, thuần khiết.
Nghĩa của บริสุทธิ์
Tính từ
- Trong sạch.
- Thuần khiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blameless; guiltless; innocent.; pure; unadulterated; unmixed.; clean; clear; spotless; undirtied.; moral; righteous.; chaste; virgin.; absolute; utter.
Câu hỏi thường gặp
บริสุทธิ์ nghĩa là gì?
บริสุทธิ์ (tính từ) nghĩa là trong sạch, thuần khiết.
บริสุทธิ์ đọc thế nào?
บริสุทธิ์ đọc là bɔɔ-rí-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sut; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sùt (thanh thấp).