TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บริสุทธิ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bɔɔ-rí-sùtRTGS bo-ri-sut /bɔː˧.ri˦˥.sut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpสุดsùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความบริสุทธิ์ (thêm การ/ความ phía trước)

บริสุทธิ์ nghĩa là trong sạch, thuần khiết.

Nghĩa của บริสุทธิ์

Tính từ

  1. Trong sạch.
  2. Thuần khiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blameless; guiltless; innocent.; pure; unadulterated; unmixed.; clean; clear; spotless; undirtied.; moral; righteous.; chaste; virgin.; absolute; utter.

Câu hỏi thường gặp

บริสุทธิ์ nghĩa là gì?

บริสุทธิ์ (tính từ) nghĩa là trong sạch, thuần khiết.

บริสุทธิ์ đọc thế nào?

บริสุทธิ์ đọc là bɔɔ-rí-sùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ri-sut; 3 âm tiết: bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), sùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.