TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bàatRTGS bat /baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบาด (thêm การ/ความ phía trước)

บาด nghĩa là xúc phạm.

Nghĩa của บาด

Động từ

  1. Xúc phạm.

Từ ghép có บาด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cut; wound
  • Động từ to cut; to wound; to offend; to hurt; to injure

Câu hỏi thường gặp

บาด nghĩa là gì?

บาด (động từ) nghĩa là xúc phạm.

บาด đọc thế nào?

บาด đọc là bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat; 1 âm tiết: bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.