เบรอตาญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบรอตาญ nghĩa là brơ-ta-nhơ.
Nghĩa của เบรอตาญ
Danh từ riêng
- Brơ-ta-nhơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Brittany (a cultural region, historical province, and peninsula in northwest France); Brittany (an administrative region of northwest France, including most of the historic region of Brittany)
Câu hỏi thường gặp
เบรอตาญ nghĩa là gì?
เบรอตาญ (danh từ riêng) nghĩa là brơ-ta-nhơ.
เบรอตาญ đọc thế nào?
เบรอตาญ đọc là brəə-dtaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS broe-tan; 2 âm tiết: brəə (thanh trung), dtaan (thanh trung).