TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบรอตาญ

tên riêng
brəə-dtaanRTGS broe-tan /brɤː˧.taːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบฺรอbrəəthanh trungphụ âm trungตานdtaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบรอตาญ nghĩa là brơ-ta-nhơ.

Nghĩa của เบรอตาญ

Danh từ riêng

  1. Brơ-ta-nhơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Brittany (a cultural region, historical province, and peninsula in northwest France); Brittany (an administrative region of northwest France, including most of the historic region of Brittany)

Câu hỏi thường gặp

เบรอตาญ nghĩa là gì?

เบรอตาญ (danh từ riêng) nghĩa là brơ-ta-nhơ.

เบรอตาญ đọc thế nào?

เบรอตาญ đọc là brəə-dtaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS broe-tan; 2 âm tiết: brəə (thanh trung), dtaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.