TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัลเลต์

ban-lêeRTGS ban-le /ban˧.leː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungเล่lêethanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัลเลต์ nghĩa là ba lê.

Nghĩa của บัลเลต์

Danh từ

  1. Ba Lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballet.

Câu hỏi thường gặp

บัลเลต์ nghĩa là gì?

บัลเลต์ (danh từ) nghĩa là ba lê.

บัลเลต์ đọc thế nào?

บัลเลต์ đọc là ban-lêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-le; 2 âm tiết: ban (thanh trung), lêe (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.