บีตา
bii-dtâaRTGS bi-ta
/biː˧.taː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
บีbiithanh trungphụ âm trungต้าdtâathanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บีตา nghĩa là bêta.
Nghĩa của บีตา
Danh từ
- Bêta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beta.
Câu hỏi thường gặp
บีตา nghĩa là gì?
บีตา (danh từ) nghĩa là bêta.
บีตา đọc thế nào?
บีตา đọc là bii-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS bi-ta; 2 âm tiết: bii (thanh trung), dtâa (thanh xuống).