บวม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
buuamRTGS buam
/bua̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
บวมbuuamthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การบวม, ความบวม (thêm การ/ความ phía trước)
บวม nghĩa là sưng.
Nghĩa của บวม
Động từ
- Sưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swell; to be swollen.
Câu hỏi thường gặp
บวม nghĩa là gì?
บวม (động từ) nghĩa là sưng.
บวม đọc thế nào?
บวม đọc là buuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS buam; 1 âm tiết: buuam (thanh trung).