TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาดแผล

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bàat-plɛ̌ɛRTGS bat-phlae /baːt̚˨˩.pʰlɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาดbàatthanh thấpphụ âm trungแผฺลplɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาดแผล nghĩa là vết thương.

Nghĩa của บาดแผล

Danh từ

  1. Vết thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wound.

Câu hỏi thường gặp

บาดแผล nghĩa là gì?

บาดแผล (danh từ) nghĩa là vết thương.

บาดแผล đọc thế nào?

บาดแผล đọc là bàat-plɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-phlae; 2 âm tiết: bàat (thanh thấp), plɛ̌ɛ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.