TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บูรพา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
buu-rá-paaRTGS bu-ra-pha /buː˧.ra˦˥.pʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บูbuuthanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpพาpaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บูรพา nghĩa là hướng đông, đông, phía đông, cũ.

Nghĩa của บูรพา

Danh từ

  1. Hướng đông.
  2. Đông, phía đông, Phương Đông.

Tính từ

  1. Cũ, trước, xưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บูรพา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ east.
  • Tính từ former.

Câu hỏi thường gặp

บูรพา nghĩa là gì?

บูรพา (danh từ, tính từ) nghĩa là hướng đông, đông, phía đông, cũ.

บูรพา đọc thế nào?

บูรพา đọc là buu-rá-paa (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-ra-pha; 3 âm tiết: buu (thanh trung), rá (thanh cao), paa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.