Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm พ
225 mục từ bắt đầu bằng phụ âm พ, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 1/2
- พงpongbụi, bụi rậm
- พงศาวดารpong-sǎa-wá-daansử ký, sử biên niên
- พจนานุกรมpót-jà-naa-nú-gromtừ điển, tự điển
- พนมเปญpá-nom-bpeenphnôm pênh, nam vang
- พนักงานดับเพลิงpá-nák-ngaan-dàp-pləənglính cứu hỏa
- พนักงานต้อนรับpá-nák-ngaan-dtɔ̂ɔn-ráptiếp tân
- พนันpá-nancá, cược, đánh bạc
- พบpópgặp, tìm
- พบกันpóp-gangặp
- พม่าpá-mâamiến điện
- พยักpá-yákgật đầu, gật
- พยัญชนะpá-yan-chá-náphụ âm
- พยากรณ์อากาศpá-yaa-gɔɔn-aa-gàatdự báo thời tiết
- พยางค์pá-yaangâm tiết
- พยาธิpá-yâatbệnh, sự đau yếu
- พยานpá-yaannhân chứng
- พยานหลักฐานpá-yaan-làk-tǎansự chứng nhận, bằng chứng
- พยาบาลpá-yaa-baanhỗ trợ, giúp đỡ, săn sóc y tế
- พยายามpá-yaa-yaamcố gắng, gắng
- พรมpromthảm
- พรรคการเมืองpák-gaan-mʉʉangchánh đảng, đảng
- พรรณนาpan-ná-naamiêu tả, mô tả
- พรสวรรค์pɔɔn-sà-wǎntài năng
- พรหมpromphạm thiên
- พรหมจรรย์prom-má-jantrinh tiết
- พรหมลิขิตprom-lí-kìtvận mệnh, túc mệnh, số phận
- พระprámục sư, linh mục
- พระกิตติคุณprá-gìt-dtì-kunphúc âm, tin mừng
- พระราชบัญญัติprá-râat-chá-ban-yàtđệ nhị luật
- พระวรสารprá-wá-rá-sǎanphúc âm, tin mừng
- พระเจ้าprá-jâaothần
- พรานpraanngười đi săn, thợ săn
- พราหมณ์praambà la môn
- พริกpríkớt
- พริกขี้หนูprík-kîi-nǔuớt hiểm
- พริกหยวกprík-yùuakớt ngọt, ớt chuông
- พริกไทยprík-taitiêu
- พริกไทยดำprík-tai-damhạt tiêu, hồ tiêu
- พริทอเรียprí-tɔɔ-riiaprê-tô-ri-a, pri-tơ-ri-a
- พรุนprunmận, quả mận
- พร้อมprɔ́ɔmsẵn sàng, cùng nhau, với nhau
- พร้าpráarựa
- พฤกษศาสตร์prʉ́k-sà-sàatthực vật học
- พฤกษาprʉ́k-sǎacây
- พฤศจิกprʉ́t-sà-jìkbò cạp, bọ cạp
- พฤศจิกายนprʉ́t-sà-jì-gaa-yontháng mười một
- พฤษภprʉ́-sòpbò đực, kim ngưu
- พฤษภาคมprʉ́t-sà-paa-komtháng năm
- พฤหัสบดีprʉ́-hàt-sà-bɔɔ-diisao mộc, mộc tinh
- พลทหารpon-tá-hǎanbinh nhì
- พลร่มpon-lá-rômlính dù, người nhảy dù
- พลศาสตร์pon-lá-sàatđộng lực học
- พลศึกษาpá-lá-sʉ̀k-sǎathể dục, giáo dục thể chất
- พลอยplɔɔiđá quý
- พลังpá-langnăng lượng
- พลังงานpá-lang-ngaannăng lượng, điện lực
- พลังงานจลน์pá-lang-ngaan-jonđộng năng
- พลังงานทดแทนpá-lang-ngaan-tót-tɛɛnnăng lượng tái tạo
- พลังงานศักย์pá-lang-ngaan-sàkthế năng
- พลับplápquả hồng vàng, hồng
- พลัมplammận, quả mận
- พลั่วplûuamai, xẻng
- พลาซ่าplaa-sâaquảng trường
- พลาดplâattrật, trượt
- พลาสติกpláas-dtìknhựa, chất dẻo, làm bằng nhựa
- พลาสมาpláas-mâađiện tương
- พลีpliitế, cúng tế
- พลูpluutrầu
- พลเมืองpon-lá-mʉʉangcông dân
- พวกpûuaknhững, các
- พวกเขาpûuak-kǎohọ
- พวกเราpûuak-raochúng tôi, chúng ta
- พวงpuuangbó, chùm
- พวงกุญแจpuuang-gun-jɛɛmóc khoá
- พวงมาลัยpuuang-maa-laitay lái, bánh lái
- พหุนามpá-hù-naamđa thức
- พหุภพpá-hù-pópđa vũ trụ
- พหุเทวนิยมpá-hù-tee-wá-ní-yomthuyết đa thần
- พอpɔɔđủ, khi
- พองpɔɔngsưng
- พอดกอรีตซาpɔ́t-gɔɔ-ríit-sâapốt-gô-ri-xa
- พอร์ต-ออฟ-สเปนpɔ̀t-ɔ́ɔf-sà-bpeenpo-ốp xpên
- พอร์พอยส์pɔɔ-pɔ́iscá heo
- พอลินีเชียpɔɔ-lí-nii-chiiapô-li-nê-di, đa đảo
- พอโลเนียมpɔɔ-loo-nîiampoloni
- พอใจpɔɔ-jaihài lòng, bằng lòng, hân hạnh
- พะยูนpá-yuuncá cúi
- พักผ่อนpák-pɔ̀nnghỉ ngơi, ngơi
- พังpangđổ, sập, sụp đổ
- พัฒนาpát-tá-naaphát triển, trưởng thành
- พัฒนาการpát-tá-naa-gaansự phát triển, quá trình phát triển
- พัดpátquạt, quạt tay, thổi
- พันpanngàn, nghìn
- พันตรีpan-dtriithiếu tá
- พันธนาคารpan-tá-naa-kaantù, nhà tù
- พันธมิตรpan-tá-mítđồng minh, nước đồng minh
- พันธะpan-tánghĩa vụ
- พันธุศาสตร์pan-tú-sàatdi truyền học
- พันธุ์panloài
- พันธุ์พืชpan-pʉ̂ʉthột, hạt
- พันเอกpan-èekđại tá
- พับpápgấp, gập
- พัสดุpát-sà-dùhàng hoá, thương phẩm, gói
- พากย์pâaklồng tiếng
- พาณิชย์paa-nítsự buôn bán, thương mại
- พาทpâatlời nói, ngôn từ
- พายpaaichèo
- พายัพpaa-yápphía tây bắc, hướng tây bắc
- พายุpaa-yúbão
- พายุฝนpaa-yú-fǒnmưa bão
- พายุฝนฟ้าคะนองpaa-yú-fǒn-fáa-ká-nɔɔngdông, giông
- พายุฟ้าคะนองpaa-yú-fáa-ká-nɔɔngdông, giông
- พายุหมุนpaa-yú-mǔngió lốc, lốc
- พายุหิมะpaa-yú-hì-mábão tuyết
- พาราpaa-raatỉnh, thành phố
- พาราโบลาpaa-raa-boo-lâaparabôn
- พาสตาpáas-dtâamì ống
- พาสปอร์ตpáat-sà-bpɔ̀ɔthộ chiếu, giấy thông hành
- พาหนะpaa-hà-náxe cộ, xe
- พิกัดpí-gàttọa độ, toạ độ
- พิกัดอัตราpí-gàt-àt-dtraagiá, thuế quan
- พิจารณาpí-jaa-rá-naaxét xử
- พิจิกpí-jìkthiên yết, thiên hạt
- พิซซ่าpít-sâabánh pizza, pizza
- พิณpinđàn luýt
- พิธีpí-tiilễ nghi, nghi lễ
- พิธีกรรมpí-tii-gamlễ nghi, nghi lễ
- พินอินpin-inbính âm
- พิพิธภัณฑสถานpí-pít-tá-pan-tá-sà-tǎanbảo tàng
- พิพิธภัณฑ์pí-pít-tá-panbảo tàng
- พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำpí-pít-tá-pan-sàt-náamthủy cung, công viên thuỷ sinh
- พิมพ์pimin, chư in, gõ
- พิราบpí-râapbồ câu
- พิษpítchất độc, thuốc độc, nọc độc
- พิษวิทยาpít-sà-wít-tá-yaađộc chất học
- พิษสุนัขบ้าpít-sù-nák-bâadại, bệnh dại
- พิสตาชีโอpís-dtaa-chí-ôohạt dẻ cười, hạt hồ trăn
- พิสูจน์pí-sùutchứng minh
- พิเทศpí-têetnước ngoài
- พิเศษpí-sèetđặc biệt
- พีชpíitđào
- พีชคณิตpii-chá-ká-nítđại số
- พีระมิดpii-rá-mítkim tự tháp
- พี่pîiem trai, em, anh
- พี่น้องpîi-nɔ́ɔnganh chị em
- พี่เลี้ยงpîi-líiangnhũ mẫu, nhũ nương, người giữ trẻ
- พึมพำpʉm-pamlẩm bẩm, lầm bầm
- พึ่งpʉ̂ngvừa, vừa mới, phụ thuộc
- พืชpʉ̂ʉtthực vật, cây
- พืชผักpʉ̂ʉt-pàkrau
- พืชใบเลี้ยงเดี่ยวpʉ̂ʉt-bai-líiang-dìaoThực vật một lá mầm
- พืดหินปะการังpʉ̂ʉt-hǐn-bpà-gaa-rangrạn san hô
- พื้นpʉ́ʉnsàn, nền
- พื้นที่pʉ́ʉn-tîimiền, vùng
- พื้นผิวpʉ́ʉn-pǐumặt, bề mặt
- พุงpungbụng
- พุทธpútphật giáo, đạo phật, phật
- พุทธมามกะpút-tá-maa-má-gàphật tử
- พุทธศกpút-tá-sòkphật lịch
- พุทธศักราชpút-tá-sàk-gà-ràatphật lịch
- พุทธศาสนิกชนpút-tá-sǎa-sà-ník-gà-chonphật tử
- พุธpútsao thủy
- พุ่มpûmcây bụi, cây nhỏ, bụi cây
- พูดpûutnói, nói chuyện, nói được
- พ่นpônphun, xịt
- พ่อpɔ̂ɔcha, ba
- พ่อค้าpɔ̂ɔ-káathương thuyền, thương gia
- พ่อทูนหัวpɔ̂ɔ-tuun-hǔuacha đỡ đầu
- พ่อผัวpɔ̂ɔ-pǔuacha chồng, cha vợ
- พ่อมดpɔ̂ɔ-mótphù thuỷ, thầy phù thủy, thuật sĩ
- พ่ายpâaithua
- เพจเจอร์pèet-jə̂əmáy nhắn tin
- เพชฌฆาตpét-chá-kâatngười hành hình, đao phủ
- เพชรpétkim cương
- เพดานpee-daantrần, trần nhà
- เพนกวินpen-gwînchim cánh cụt, chim cụt cánh
- เพราะprɔ́tại vì, vì
- เพราะว่าprɔ́-wâatại vì, vì
- เพรียงpriianghà
- เพลpeenbữa trưa, bữa ăn trưa
- เพลงpleengnhạc, bài hát, ca
- เพลงคร่ำครวญpleeng-krâm-kruuanai ca, ca-thương
- เพลงชาติpleeng-châatquốc ca
- เพลงป๊อปpleeng-bpɔ̀pnhạc pop
- เพลงสวดpleeng-sùuatthánh ca
- เพลิงpləəngvụ cháy, hoả hoạn
- เพลิดเพลินplə̂ət-pləənthưởng thức
- เพลี้ยplíiarệp vừng
- เพศpêetgiới tính
- เพศศึกษาpêet-sʉ̀k-sǎagiáo dục giới tính
- เพศสัมพันธ์pêet-sǎm-panquan hệ tình dục, giao cấu, giao hợp
- เพาะpɔ́nuôi lớn, nuôi
- เพิกถอนpə̂ək-tɔ̌ɔnthu hồi
- เพิ่งpə̂ngvừa, vừa mới
- เพิ่มpə̂əmthêm
- เพื่อpʉ̂ʉacho
- เพื่อนpʉ̂ʉanngười bạn, bạn
- เพื่อนบ้านpʉ̂ʉan-bâanláng giềng, hàng xóm
- เพื่อนร่วมงานpʉ̂ʉan-rûuam-ngaanđồng nghiệp
- เพื่อนร่วมชั้นpʉ̂ʉan-rûuam-chánbạn cùng lớp