TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บะซอลต์

bà-sɔ́lRTGS ba-sol /ba˨˩.sɔl˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บะbàthanh thấpphụ âm trungซ็้อลsɔ́lthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บะซอลต์ nghĩa là ba-dan.

Nghĩa của บะซอลต์

Danh từ

  1. Ba-dan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basalt.

Câu hỏi thường gặp

บะซอลต์ nghĩa là gì?

บะซอลต์ (danh từ) nghĩa là ba-dan.

บะซอลต์ đọc thế nào?

บะซอลต์ đọc là bà-sɔ́l (phiên âm có dấu thanh), RTGS ba-sol; 2 âm tiết: bà (thanh thấp), sɔ́l (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.