บังกลาเทศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บังกลาเทศ nghĩa là băng-la-đét, đông hồi.
Nghĩa của บังกลาเทศ
Danh từ riêng
- Băng-la-đét, Đông Hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bangladesh (a country in South Asia)
Câu hỏi thường gặp
บังกลาเทศ nghĩa là gì?
บังกลาเทศ (danh từ riêng) nghĩa là băng-la-đét, đông hồi.
บังกลาเทศ đọc thế nào?
บังกลาเทศ đọc là bang-glaa-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-kla-thet; 3 âm tiết: bang (thanh trung), glaa (thanh trung), têet (thanh xuống).