TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บังกลาเทศ

tên riêng
bang-glaa-têetRTGS bang-kla-thet /baŋ˧.klaː˧.tʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บังbangthanh trungphụ âm trungกฺลาglaathanh trungphụ âm trungเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บังกลาเทศ nghĩa là băng-la-đét, đông hồi.

Nghĩa của บังกลาเทศ

Danh từ riêng

  1. Băng-la-đét, Đông Hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bangladesh (a country in South Asia)

Câu hỏi thường gặp

บังกลาเทศ nghĩa là gì?

บังกลาเทศ (danh từ riêng) nghĩa là băng-la-đét, đông hồi.

บังกลาเทศ đọc thế nào?

บังกลาเทศ đọc là bang-glaa-têet (phiên âm có dấu thanh), RTGS bang-kla-thet; 3 âm tiết: bang (thanh trung), glaa (thanh trung), têet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.