TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บัลแกเรีย

tên riêng
ban-gɛɛ-riiaRTGS ban-kae-ria /ban˧.kɛː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บันbanthanh trungphụ âm trungแกgɛɛthanh trungphụ âm trungเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บัลแกเรีย nghĩa là bảo gia lợi.

Nghĩa của บัลแกเรีย

Danh từ riêng

  1. Bảo Gia Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bulgaria (a country in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

บัลแกเรีย nghĩa là gì?

บัลแกเรีย (danh từ riêng) nghĩa là bảo gia lợi.

บัลแกเรีย đọc thế nào?

บัลแกเรีย đọc là ban-gɛɛ-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-kae-ria; 3 âm tiết: ban (thanh trung), gɛɛ (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.