TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบรุต

tên riêng
bee-rútRTGS be-rut /beː˧.rut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบbeethanh trungphụ âm trungรุดrútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบรุต nghĩa là bây-rút.

Nghĩa của เบรุต

Danh từ riêng

  1. Bây-rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Beirut (the capital city of Lebanon)

Câu hỏi thường gặp

เบรุต nghĩa là gì?

เบรุต (danh từ riêng) nghĩa là bây-rút.

เบรุต đọc thế nào?

เบรุต đọc là bee-rút (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-rut; 2 âm tiết: bee (thanh trung), rút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.