เบรุต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบรุต nghĩa là bây-rút.
Nghĩa của เบรุต
Danh từ riêng
- Bây-rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Beirut (the capital city of Lebanon)
Câu hỏi thường gặp
เบรุต nghĩa là gì?
เบรุต (danh từ riêng) nghĩa là bây-rút.
เบรุต đọc thế nào?
เบรุต đọc là bee-rút (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-rut; 2 âm tiết: bee (thanh trung), rút (thanh cao).