บุรุษที่สอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุรุษที่สอง nghĩa là ngôi thứ hai.
Nghĩa của บุรุษที่สอง
Danh từ
- Ngôi thứ hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second person
Câu hỏi thường gặp
บุรุษที่สอง nghĩa là gì?
บุรุษที่สอง (danh từ) nghĩa là ngôi thứ hai.
บุรุษที่สอง đọc thế nào?
บุรุษที่สอง đọc là bù-rùt-tîi-sɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-rut-thi-song; 4 âm tiết: bù (thanh thấp), rùt (thanh thấp), tîi (thanh xuống), sɔ̌ɔng (thanh lên).