TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บีบคอ

bìip-kɔɔRTGS bip-kho /biːp̚˨˩.kʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บีบbìipthanh thấpphụ âm trungคอkɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบีบคอ (thêm การ/ความ phía trước)

บีบคอ nghĩa là bóp cổ, bóp nghẹt.

Nghĩa của บีบคอ

Động từ

  1. Bóp cổ.
  2. Bóp nghẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choke, strangle (at the throat)

Câu hỏi thường gặp

บีบคอ nghĩa là gì?

บีบคอ (động từ) nghĩa là bóp cổ, bóp nghẹt.

บีบคอ đọc thế nào?

บีบคอ đọc là bìip-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS bip-kho; 2 âm tiết: bìip (thanh thấp), kɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.