TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุกรุก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùk-rúkRTGS buk-ruk /buk̚˨˩.ruk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุกbùkthanh thấpphụ âm trungรุกrúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การบุกรุก (thêm การ/ความ phía trước)

บุกรุก nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.

Nghĩa của บุกรุก

Động từ

  1. Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to intrude; to invade

Câu hỏi thường gặp

บุกรุก nghĩa là gì?

บุกรุก (động từ) nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.

บุกรุก đọc thế nào?

บุกรุก đọc là bùk-rúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk-ruk; 2 âm tiết: bùk (thanh thấp), rúk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.