TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บาทวิถี

bàat-wí-tǐiRTGS bat-wi-thi /baːt̚˨˩.wi˦˥.tʰiː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บาดbàatthanh thấpphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpถีtǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บาทวิถี nghĩa là đường mòn.

Nghĩa của บาทวิถี

Danh từ

trang trọng
  1. Đường mòn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บาทวิถี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footpath

Câu hỏi thường gặp

บาทวิถี nghĩa là gì?

บาทวิถี (danh từ) nghĩa là đường mòn.

บาทวิถี đọc thế nào?

บาทวิถี đọc là bàat-wí-tǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS bat-wi-thi; 3 âm tiết: bàat (thanh thấp), wí (thanh cao), tǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.