เบลโมแพน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เบลโมแพน nghĩa là ben-mô-pan.
Nghĩa của เบลโมแพน
Danh từ riêng
- Ben-mô-pan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Belmopan (the capital city of Belize)
Câu hỏi thường gặp
เบลโมแพน nghĩa là gì?
เบลโมแพน (danh từ riêng) nghĩa là ben-mô-pan.
เบลโมแพน đọc thế nào?
เบลโมแพน đọc là bel-moo-pɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bel-mo-phaen; 3 âm tiết: bel (thanh trung), moo (thanh trung), pɛɛn (thanh trung).