TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบลโมแพน

tên riêng
bel-moo-pɛɛnRTGS bel-mo-phaen /bel˧.moː˧.pʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบ็ลbelthanh trungphụ âm trungโมmoothanh trungphụ âm thấpแพนpɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบลโมแพน nghĩa là ben-mô-pan.

Nghĩa của เบลโมแพน

Danh từ riêng

  1. Ben-mô-pan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belmopan (the capital city of Belize)

Câu hỏi thường gặp

เบลโมแพน nghĩa là gì?

เบลโมแพน (danh từ riêng) nghĩa là ben-mô-pan.

เบลโมแพน đọc thế nào?

เบลโมแพน đọc là bel-moo-pɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bel-mo-phaen; 3 âm tiết: bel (thanh trung), moo (thanh trung), pɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.