TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบอร์โทร

bəə-tooRTGS boe-tho /bɤː˧.tʰoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบอbəəthanh trungphụ âm trungโทtoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบอร์โทร nghĩa là số điện thoại, số phôn.

Nghĩa của เบอร์โทร

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Số điện thoại, số phôn, số dây nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone number

Câu hỏi thường gặp

เบอร์โทร nghĩa là gì?

เบอร์โทร (danh từ) nghĩa là số điện thoại, số phôn.

เบอร์โทร đọc thế nào?

เบอร์โทร đọc là bəə-too (phiên âm có dấu thanh), RTGS boe-tho; 2 âm tiết: bəə (thanh trung), too (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.