TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบเกิล

bee-gə̂lRTGS be-koel /beː˧.kɤl˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบbeethanh trungphụ âm trungเกิ็้ลgə̂lthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบเกิล nghĩa là bánh mì vòng.

Nghĩa của เบเกิล

Danh từ

  1. Bánh mì vòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bagel

Câu hỏi thường gặp

เบเกิล nghĩa là gì?

เบเกิล (danh từ) nghĩa là bánh mì vòng.

เบเกิล đọc thế nào?

เบเกิล đọc là bee-gə̂l (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-koel; 2 âm tiết: bee (thanh trung), gə̂l (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.