TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บุรพบท

bù-rá-pá-bòtRTGS bu-ra-pha-bot /bu˨˩.ra˦˥.pʰa˦˥.bot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บุbùthanh thấpphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpบดbòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บุรพบท nghĩa là giới từ.

Nghĩa của บุรพบท

Danh từ

cũ
  1. Giới từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với บุรพบท

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (คำ~) preposition.

Câu hỏi thường gặp

บุรพบท nghĩa là gì?

บุรพบท (danh từ) nghĩa là giới từ.

บุรพบท đọc thế nào?

บุรพบท đọc là bù-rá-pá-bòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bu-ra-pha-bot; 4 âm tiết: bù (thanh thấp), rá (thanh cao), pá (thanh cao), bòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.