TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บ้านเกิด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bâan-gə̀ətRTGS ban-koet /baːn˥˩.kɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บ้านbâanthanh xuốngphụ âm trungเกิดgə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บ้านเกิด nghĩa là nơi sinh, sinh quán, tổ quốc, quê hương.

Nghĩa của บ้านเกิด

Danh từ

  1. Nơi sinh, sinh quán.
  2. Tổ quốc, quê hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthplace; homeland

Câu hỏi thường gặp

บ้านเกิด nghĩa là gì?

บ้านเกิด (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán, tổ quốc, quê hương.

บ้านเกิด đọc thế nào?

บ้านเกิด đọc là bâan-gə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS ban-koet; 2 âm tiết: bâan (thanh xuống), gə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.