TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เบคอน

bee-kɔ̂nRTGS be-khon /beː˧.kʰɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เบbeethanh trungphụ âm trungค็่อนkɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เบคอน nghĩa là thịt muối.

Nghĩa của เบคอน

Danh từ

  1. Thịt muối, thịt lợn muối xông khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bacon

Câu hỏi thường gặp

เบคอน nghĩa là gì?

เบคอน (danh từ) nghĩa là thịt muối.

เบคอน đọc thế nào?

เบคอน đọc là bee-kɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS be-khon; 2 âm tiết: bee (thanh trung), kɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.