TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบรนด์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
brɛɛnRTGS braen /brɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบฺรนbrɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบรนด์ nghĩa là nhãn hiệu.

Nghĩa của แบรนด์

Danh từ

  1. Nhãn hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brand

Câu hỏi thường gặp

แบรนด์ nghĩa là gì?

แบรนด์ (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu.

แบรนด์ đọc thế nào?

แบรนด์ đọc là brɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS braen; 1 âm tiết: brɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.