TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบร์น

tên riêng
bɛɛnRTGS baen /bɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบนbɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบร์น nghĩa là bơn, béc-nơ.

Nghĩa của แบร์น

Danh từ riêng

  1. Bơn, béc-nơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bern (the capital city of Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

แบร์น nghĩa là gì?

แบร์น (danh từ riêng) nghĩa là bơn, béc-nơ.

แบร์น đọc thế nào?

แบร์น đọc là bɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS baen; 1 âm tiết: bɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.